Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'anomie

Thuật ngữ này mô tả một trạng thái vô chính phủ hoặc bất ổn xã hội do sự suy giảm các chuẩn mực. Nó thường được trích dẫn trong Le Monde Diplomatique khi thảo luận về sự phân mảnh xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'anomie menace la cohésion de notre société.

Anomie đe dọa sự gắn kết của xã hội chúng ta.

Cette crise économique provoque une forme d'anomie.

Khủng hoảng kinh tế này đang gây ra một dạng vô chính phủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí