Tìm hiểu thêm về từ này
Le déclassement
Sự mất mát địa vị hoặc uy tín xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng khi thảo luận về sự di chuyển xã hội và nỗi sợ bị tụt hậu trong nền kinh tế toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le déclassement touche de nombreux diplômés aujourd'hui.
Việc hạ thấp địa vị xã hội ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ngày nay.
Elle craint le déclassement pour ses enfants.
Cô ấy lo sợ con cái mình sẽ bị tụt hậu về mặt xã hội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.