Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le déclassement

Sự mất mát địa vị hoặc uy tín xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng khi thảo luận về sự di chuyển xã hội và nỗi sợ bị tụt hậu trong nền kinh tế toàn cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le déclassement touche de nombreux diplômés aujourd'hui.

Việc hạ thấp địa vị xã hội ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ngày nay.

Elle craint le déclassement pour ses enfants.

Cô ấy lo sợ con cái mình sẽ bị tụt hậu về mặt xã hội.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí