Tìm hiểu thêm về từ này
Le fait social
Điều này đề cập đến các chuẩn mực, giá trị và cấu trúc vượt ra ngoài cá nhân. Đây là một khái niệm nền tảng tại Sciences Po để hiểu về hành vi tập thể và thực tại xã hội khách quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le chômage est considéré comme un fait social.
Thất nghiệp được coi là một sự kiện xã hội.
Durkheim étudie le fait social avec rigueur.
Durkheim nghiên cứu các sự kiện xã hội một cách nghiêm túc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.