Tìm hiểu thêm về từ này
Le rite
Một nghi thức xã hội hoặc tôn giáo được chuẩn hóa. Trong xã hội học, nó cũng có thể đề cập đến các nghi thức hàng ngày bình thường nhằm củng cố sự gắn kết xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le mariage est un rite social majeur.
Kết hôn là một nghi thức xã hội quan trọng.
Chaque culture possède ses propres rites funéraires.
Mỗi nền văn hóa đều có nghi lễ tang lễ riêng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.