Tìm hiểu thêm về từ này
La déviance
Điều này đề cập đến các hành vi vi phạm quy tắc xã hội. Nó thường được giảng dạy cùng với Khoa học Hình sự và liên quan đến việc phân tích cách xã hội gán nhãn một số người là những người ngoài lề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La déviance est une construction sociale relative.
Hành vi lệch chuẩn là một khái niệm xã hội tương đối.
Il analyse les causes de la déviance juvénile.
Anh ấy phân tích các nguyên nhân của tội phạm vị thành niên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.