Tìm hiểu thêm về từ này
L'habitus
Một khái niệm phức tạp mô tả các khuôn mẫu và khuynh hướng xã hội đã được nội tâm hóa. Hãy sử dụng thuật ngữ này trong các bài luận học thuật để thảo luận về cách quá trình nuôi dưỡng định hình lối sống của một người mà không phải là một lựa chọn có ý thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'habitus détermine souvent nos choix esthétiques.
Habitus thường xác định các lựa chọn thẩm mỹ của chúng ta.
Ce sociologue analyse l'habitus des classes dominantes.
Nhà xã hội học này phân tích habitus của các tầng lớp thống trị.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.