⚽
Sở thích & Thể thao
A2 · Trình độ trung cấp
15 thẻ
Từ vựng tiếng Pháp về hoạt động giải trí và thể thao
⚽
Le football Bóng đá
🎾 Le tennis Quần vợt
🏊 La natation Bơi lội
💃 La danse Nhảy múa
🎵 La musique Âm nhạc
📕 La lecture Đọc sách
🖼️ La peinture Hội họa
📸 La photographie Nhiếp ảnh
✍️ Le dessin Vẽ tranh
👩🌾 Le jardinage Làm vườn
🎸 La guitare Đàn ghi-ta
🎹 Le piano Đàn piano
🏀 Le basket-ball Bóng rổ
🗿 La sculpture Điêu khắc
🎻 Le violon Đàn violin
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.