Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le jardinage

Le jardinage bắt nguồn từ "jardin" (vườn). Rất phổ biến ở Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon grand-père passe tout son temps libre au jardinage.

Ông tôi dành toàn bộ thời gian rảnh để làm vườn.

Le jardinage permet de faire pousser de bons légumes.

Làm vườn giúp trồng được nhiều rau củ ngon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí