Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le dessin

Le dessin nghĩa là vẽ. "Dessiner" là động từ. "Un dessin animé" là phim hoạt hình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le dessin est une activité créative pour les enfants.

Vẽ tranh là hoạt động sáng tạo cho trẻ em.

Il fait un beau dessin pour l'anniversaire de sa mère.

Anh ấy đang vẽ một bức tranh đẹp để tặng mẹ nhân dịp sinh nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí