Tìm hiểu thêm về từ này
Le violon
Le violon là giống đực. "Jouer du violon" có nghĩa là chơi đàn violin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le violon produit un son très mélodique et doux.
Đàn violin tạo ra âm thanh rất giai điệu và dịu dàng.
Elle joue du violon dans l'orchestre de son école.
Cô ấy chơi violin trong dàn nhạc của trường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.