Tìm hiểu thêm về từ này
La natation
"La natation" là môn thể thao; "nager" là động từ (bơi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La natation est excellente pour la santé de tous.
Bơi lội rất tốt cho sức khỏe của mọi người.
Nous allons à la piscine pour faire de la natation.
Chúng tôi đi đến hồ bơi để bơi lội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.