Tìm hiểu thêm về từ này
La danse
La danse bao gồm mọi hình thức nhảy múa. "Danser" là động từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle prend des cours de danse classique chaque mercredi.
Cô ấy học nhảy cổ điển mỗi thứ Tư.
La danse est une belle façon d'exprimer ses émotions.
Nhảy múa là một cách tuyệt đẹp để thể hiện cảm xúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.