Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La lecture

La lecture nghĩa là đọc (hoạt động). Đừng nhầm với tiếng Anh "lecture" nghĩa là "un cours" (bài giảng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La lecture est mon activité favorite avant de dormir.

Đọc sách là hoạt động yêu thích của tôi trước khi ngủ.

Il aime la lecture de romans d'aventure et d'histoire.

Anh ấy thích đọc tiểu thuyết phiêu lưu và lịch sử.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí