Tìm hiểu thêm về từ này
La lecture
La lecture nghĩa là đọc (hoạt động). Đừng nhầm với tiếng Anh "lecture" nghĩa là "un cours" (bài giảng).
Ví dụ trong ngữ cảnh
La lecture est mon activité favorite avant de dormir.
Đọc sách là hoạt động yêu thích của tôi trước khi ngủ.
Il aime la lecture de romans d'aventure et d'histoire.
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết phiêu lưu và lịch sử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.