Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La peinture

La peinture nghĩa là hội họa (môn nghệ thuật) hoặc chính màu sơn. Pháp có truyền thống hội họa phong phú.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La peinture sur les murs du salon est magnifique.

Lớp sơn trên tường phòng khách thật tuyệt đẹp.

Elle pratique la peinture à l'huile depuis trois ans.

Cô ấy đã tập vẽ tranh sơn dầu được ba năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí