📏
Đo lường & Đơn vị
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Học cách nói các đơn vị đo lường bằng tiếng Pháp — kilôgam, lít, mét, kích cỡ, trọng lượng và các đơn vị định lượng dùng trong đời sống hàng ngày.
⚖️
Le kilo Kilo
🧂 Le gramme Gam
💧 Le litre Lít
📏 Le mètre Mét
📐 Le centimètre Xăng-ti-mét
🥚 La douzaine Tá
🍕 La moitié Một nửa
🥧 Le quart Một phần tư
👕 La taille Kích cỡ
🏋️ Le poids Cân nặng
📊 La longueur Chiều dài
🏔️ La hauteur Chiều cao
↔️ La largeur Chiều rộng
🚢 La tonne Tấn
🔢 La quantité Số lượng
👟 La pointure Kích cỡ giày
🛣️ Le kilomètre Kilômét
💊 Le milligramme Miligam
📦 Le volume Thể tích
🚩 La distance Khoảng cách
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.