Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le litre

Lít là đơn vị đo thể tích chất lỏng. Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh 10 cm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il boit un litre d'eau par jour.

Anh ấy uống một lít nước mỗi ngày.

Cette bouteille contient un litre de lait.

Chai này chứa một lít sữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí