Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le centimètre

Xăng-ti-mét là đơn vị đo chiều dài nhỏ hơn mét, với một mét bằng một trăm xăng-ti-mét. Nó dùng để đo các vật dụng nhỏ cần độ chính xác cao hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le cahier mesure trente centimètres.

Cuốn vở dài ba mươi xăng-ti-mét.

Il manque un centimètre pour finir.

Còn thiếu một xăng-ti-mét nữa là xong.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí