Tìm hiểu thêm về từ này
Le volume
Chỉ lượng không gian mà một vật thể chiếm chỗ, thường được tính bằng mét khối hoặc lít. Trong đời sống, nó giúp xác định sức chứa của các vật dụng như thùng chứa hay bình nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le volume de la boîte est grand.
Thể tích của chiếc hộp này rất lớn.
Calculez le volume de ce cube.
Hãy tính thể tích của khối lập phương này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.