Tìm hiểu thêm về từ này
La tonne
Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, tương đương với 1000 kilôgam. Nó dùng để đo các vật phẩm có trọng lượng rất lớn như thép, gạo xuất khẩu hoặc xe tải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le camion transporte une tonne d'acier.
Chiếc xe tải chở một tấn thép.
Ce conteneur pèse plusieurs tonnes.
Thùng container này nặng vài tấn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.