Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La moitié

Một nửa chỉ một phần trong hai phần bằng nhau của một tổng thể. Nó biểu thị tỉ lệ 50% của một vật hoặc một lượng nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je mange seulement la moitié du gâteau.

Tôi chỉ ăn một nửa cái bánh thôi.

Coupez la pomme en deux moitiés.

Cắt quả táo thành hai nửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí