Tìm hiểu thêm về từ này
Le kilomètre
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, bằng 1000 mét. Đây là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách địa lý và lộ trình di chuyển.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La ville est à dix kilomètres.
Thành phố cách đây mười kilômét.
Nous marchons un kilomètre par jour.
Chúng tôi đi bộ một kilômét mỗi ngày.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.