Tìm hiểu thêm về từ này
Le quart
Một phần tư là giá trị có được khi chia một đơn vị thành bốn phần bằng nhau. Nó thường được dùng trong nấu ăn, đo lường hoặc xem giờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il est trois heures et quart.
Bây giờ là ba giờ mười lăm (ba giờ và một phần tư).
Prenez un quart de ce fromage.
Lấy một phần tư miếng phô mai này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.