Tìm hiểu thêm về từ này
La fièvre
Được sử dụng với động từ "avoir" (có). Nó mô tả nhiệt độ cơ thể tăng cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'enfant a une forte fièvre depuis hier soir.
Đứa trẻ đã bị sốt cao từ tối qua.
Je pense que j'ai un peu de fièvre.
Tôi nghĩ mình bị sốt nhẹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.