Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'allergie

Danh từ giống cái. Được sử dụng với "à" để chỉ nguồn gốc (ví dụ: dị ứng với đậu phộng).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a une allergie sévère aux chats.

Anh ấy bị dị ứng nặng với mèo.

Cette crème provoque une allergie sur ma peau.

Loại kem này gây dị ứng trên da của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí