Tìm hiểu thêm về từ này
Le vaccin
Một danh từ giống đực. Động từ là vacciner và quá trình là la vaccination.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le nouveau vaccin est efficace contre ce virus.
Vaccine mới hiệu quả chống lại loại virus này.
Avez-vous fait votre rappel de vaccin cette année ?
Bạn đã tiêm mũi vaccine tăng cường trong năm nay chưa?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.