Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'assurance

Danh từ giống cái. Trong y học, nó thường đề cập đến bảo hiểm sức khỏe do nhà nước hoặc các mutuelles tư nhân cung cấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon assurance couvre tous les frais d'hospitalisation.

Bảo hiểm của tôi chi trả toàn bộ chi phí nhập viện.

Veuillez présenter votre carte d'assurance à l'accueil.

Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm của bạn tại quầy lễ tân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí