Tìm hiểu thêm về từ này
Le mal de tête
Được tạo thành từ công thức "avoir mal à" (có đau ở). Dịch nghĩa đen là "cái ác của đầu".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ce bruit me donne un mal de tête affreux.
Tiếng ồn này khiến tôi đau đầu dữ dội.
Elle souffre d'un mal de tête persistant.
Cô ấy bị đau đầu dai dẳng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.