Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le mal de tête

Được tạo thành từ công thức "avoir mal à" (có đau ở). Dịch nghĩa đen là "cái ác của đầu".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce bruit me donne un mal de tête affreux.

Tiếng ồn này khiến tôi đau đầu dữ dội.

Elle souffre d'un mal de tête persistant.

Cô ấy bị đau đầu dai dẳng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí