Tìm hiểu thêm về từ này
La tension artérielle
Thường được rút gọn thành "la tension" trong giao tiếp thông thường. Động từ "mesurer" (đo lường) được sử dụng với nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'infirmière vérifie ma tension artérielle chaque matin.
Y tá kiểm tra huyết áp của tôi mỗi buổi sáng.
Ma tension artérielle est redevenue normale.
Huyết áp của tôi đã trở lại bình thường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.