Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le dentiste

Danh từ chung, nghĩa là hình thức giống nhau cho cả nam và nữ; chỉ mạo từ thay đổi (le/la).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le dentiste soigne une carie sur ma molaire.

Nha sĩ đang điều trị một lỗ sâu trên răng hàm của tôi.

J'ai peur d'aller chez le dentiste.

Tôi sợ đi nha sĩ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí