Tìm hiểu thêm về từ này
Le plat principal
Điều này đi sau món 'entrée' (món khai vị). Lưu ý rằng trong tiếng Pháp, 'entrée' có nghĩa là món khai vị, không phải món chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quel est le plat principal aujourd'hui ?
Món chính hôm nay là gì?
Je prendrai le saumon comme plat principal.
Tôi sẽ chọn cá hồi làm món chính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.