Tìm hiểu thêm về từ này
Saignant
Nghĩa đen là 'chảy máu'. Các mức độ khác bao gồm 'bleu' (rất hiếm), 'à point' (vừa chín) và 'bien cuit' (chín kỹ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je voudrais mon entrecôte saignante, s'il vous plaît.
Tôi muốn món bít tết ribeye của tôi được nấu tái, xin vui lòng.
Le chef recommande la viande saignante.
Đầu bếp khuyên dùng thịt tái.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.