Tìm hiểu thêm về từ này
La serviette
Điều này có thể đề cập đến một chiếc khăn giấy hoặc khăn vải. Lưu ý rằng 'serviette' cũng có nghĩa là 'cặp tài liệu' hoặc 'khăn tắm' trong các ngữ cảnh khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ma serviette est tombée sous la table.
Khăn ăn của tôi rơi xuống dưới bàn.
Puis-je avoir une serviette propre, s'il vous plaît ?
Cho tôi một chiếc khăn ăn sạch, làm ơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.