Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Compris

Quá khứ phân từ của 'comprendre'. Nó thường xuất hiện trên thực đơn để cho biết thuế và phí dịch vụ đã được bao gồm trong giá.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Est-ce que le service est compris dans le prix ?

Dịch vụ có được bao gồm trong giá không?

Le vin n'est pas compris dans cette formule.

Rượu vang không được bao gồm trong suất ăn này.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí