Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le hors-d'œuvre

Thuật ngữ này có nghĩa đen là 'bên ngoài bữa ăn' (bữa ăn chính). Nó là giống đực và số nhiều vẫn giữ nguyên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

On nous a servi des hors-d'œuvre délicieux.

Họ đã phục vụ chúng tôi một số món khai vị ngon tuyệt.

Quels hors-d'œuvre proposez-vous ce soir ?

Bạn đang phục vụ món khai vị nào tối nay?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí