Tìm hiểu thêm về từ này
L'entrée
Đây là một danh từ giống cái. Người mới học thường nhầm lẫn từ này với từ 'entry' hoặc 'main dish' trong tiếng Anh, nhưng nó luôn đề cập đến món khai vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cette salade est une excellente entrée.
Món salad này là một món khai vị tuyệt vời.
Comme entrée, je vais prendre la soupe à l'oignon.
Là món khai vị, tôi sẽ dùng súp hành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.