Tìm hiểu thêm về từ này
Le couvert
Điều này đề cập đến bộ dao, thìa, đũa, đĩa và ly dùng cho một người. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó cũng tính số lượng khách mời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il manque un couvert à cette table.
Có một bộ đồ ăn bị thiếu trên bàn này.
Le restaurant peut accueillir cinquante couverts.
Nhà hàng có thể chứa năm mươi khách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.