Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le couvert

Điều này đề cập đến bộ dao, thìa, đũa, đĩa và ly dùng cho một người. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó cũng tính số lượng khách mời.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il manque un couvert à cette table.

Có một bộ đồ ăn bị thiếu trên bàn này.

Le restaurant peut accueillir cinquante couverts.

Nhà hàng có thể chứa năm mươi khách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí