Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La beauté

Danh từ giống cái này được sử dụng cho cả người và đồ vật. Nó thường liên quan đến thẩm mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle travaille dans un salon de beauté.

Cô ấy làm việc tại một tiệm làm đẹp.

La beauté de ce jardin est incroyable.

Vẻ đẹp của khu vườn này thật đáng kinh ngạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí