Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le tatouage

Một danh từ giống đực kết thúc bằng -age. Dạng động từ là tatouer.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il a un tatouage sur le bras.

Anh ấy có một hình xăm trên cánh tay.

Ton tatouage est très artistique.

Hình xăm của bạn rất nghệ thuật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí