Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le parfum

Một danh từ giống đực. Nó có thể ám chỉ chính mùi hương hoặc sản phẩm được đóng chai.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ce parfum sent très bon.

Mùi nước hoa này rất thơm.

Il achète un parfum pour son amie.

Anh ấy đang mua một chai nước hoa cho bạn của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí