Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La crème

Một danh từ giống cái. Nó được sử dụng cho cả thực phẩm và mỹ phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'applique une crème hydratante le matin.

Tôi thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng.

Cette crème est bonne pour la peau.

Loại kem này tốt cho da.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí