Tìm hiểu thêm về từ này
La crème
Một danh từ giống cái. Nó được sử dụng cho cả thực phẩm và mỹ phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'applique une crème hydratante le matin.
Tôi thoa kem dưỡng ẩm vào buổi sáng.
Cette crème est bonne pour la peau.
Loại kem này tốt cho da.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.