Tìm hiểu thêm về từ này
Le collier
Một danh từ giống đực. Nó bắt nguồn từ từ "cou", có nghĩa là cổ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle porte un collier en argent.
Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ màu bạc.
Ce collier est un cadeau.
Chiếc vòng cổ này là một món quà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.