Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le collier

Một danh từ giống đực. Nó bắt nguồn từ từ "cou", có nghĩa là cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle porte un collier en argent.

Cô ấy đang đeo một chiếc vòng cổ màu bạc.

Ce collier est un cadeau.

Chiếc vòng cổ này là một món quà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí