Tìm hiểu thêm về từ này
Le savon
Một danh từ giống đực. Đây là một vật dụng thiết yếu cho vệ sinh và làm đẹp cơ bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Lave tes mains avec du savon.
Rửa tay bằng xà phòng.
Le savon de Marseille est célèbre.
Xà phòng Marseille nổi tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.