Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La boucle d'oreille

Một danh từ giống cái. Nó thường được sử dụng ở dạng số nhiều: les boucles d'oreilles.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

J'ai perdu une boucle d'oreille.

Tôi đã làm mất một chiếc bông tai.

Ses boucles d'oreilles brillent.

Những chiếc bông tai của cô ấy đang lấp lánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí