Tìm hiểu thêm về từ này
La boucle d'oreille
Một danh từ giống cái. Nó thường được sử dụng ở dạng số nhiều: les boucles d'oreilles.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai perdu une boucle d'oreille.
Tôi đã làm mất một chiếc bông tai.
Ses boucles d'oreilles brillent.
Những chiếc bông tai của cô ấy đang lấp lánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.