Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hose

Hose là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "quần". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diese Hose ist mir leider zu kurz.

Rất tiếc chiếc quần này ngắn quá với tôi.

Ich brauche eine neue schwarze Hose.

Tôi cần một chiếc quần đen mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí