Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mantel

Mantel là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "áo khoác". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der warme Mantel schützt vor Kälte.

Chiếc áo khoác ấm áp giúp bảo vệ khỏi cái lạnh.

Häng deinen Mantel bitte an den Haken.

Vui lòng treo áo khoác của bạn lên móc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí