Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Stiefel

Stiefel là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "bốt". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Diese Stiefel sind ideal für den Regen.

Đôi bốt này rất lý tưởng cho trời mưa.

Die braunen Stiefel sind aus echtem Leder.

Đôi bốt màu nâu được làm từ da thật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí