Tìm hiểu thêm về từ này
Schuh
Schuh là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "giày". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mein linker Schuh ist leider kaputt.
Rất tiếc, chiếc giày bên trái của tôi bị hỏng.
Zieh bitte deine Schuhe im Flur aus.
Vui lòng cởi giày của bạn ở hành lang.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.