Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mütze

Mütze là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "mũ len". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Setz dir eine Mütze auf den Kopf.

Đội mũ len lên đầu bạn đi.

Die blaue Mütze gehört meinem Bruder.

Chiếc mũ màu xanh dương thuộc về anh trai tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí