Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Rock

Rock là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "váy". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der kurze Rock ist sehr modern.

Chiếc váy ngắn rất thời trang.

Sie trägt im Sommer gerne einen Rock.

Cô ấy thích mặc váy vào mùa hè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí