Tìm hiểu thêm về từ này
Schal
Schal là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "khăn quàng cổ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Schal hält meinen Hals schön warm.
Khăn quàng cổ giữ cho cổ tôi rất ấm.
Ich habe diesen Schal selbst gestrickt.
Tôi tự đan chiếc khăn quàng cổ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.